Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preventive

/prɪˈvɛn.tɪv/ B1 TOEIC phổ biến #2519

Nghĩa

phòng ngừa, dự phòng adj.

Định nghĩa · Intended to stop something from happening.

“Preventive maintenance reduces equipment failures.”Bảo trì phòng ngừa giúp giảm sự cố thiết bị.

“We implemented preventive measures to avoid defects.”Chúng tôi thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh lỗi.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa trong thảo luận.

Ghi chú · 'Preventive maintenance' (PM) là thuật ngữ QC quan trọng, phân biệt với 'corrective maintenance'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...