EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › preventive
preventive
B1
adj.
📁 quality
TOEIC
phòng ngừa, dự phòng
UK /prɪˈvɛn.tɪv/
·
US /prɪˈvɛn.tɪv/
Intended to stop something from happening.
Preventive maintenance reduces equipment failures.
→ Bảo trì phòng ngừa giúp giảm sự cố thiết bị.
We implemented preventive measures to avoid defects.
→ Chúng tôi thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh lỗi.
Đồng nghĩa
precautionary
proactive
protective
Collocations
preventive maintenance
preventive action
preventive measure
preventive control
Họ từ
prevent (v.) ngăn chặn
prevention (n.) sự phòng ngừa
preventively (adv.) một cách phòng ngừa
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa trong thảo luận.
'Preventive maintenance' (PM) là thuật ngữ QC quan trọng, phân biệt với 'corrective maintenance'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...