Kho từ › quality › endurance

endurance

B1 n. 📁 quality TOEIC
độ bền (khi chịu tải/áp suất), sức chịu đựng
UK /ɪnˈdjʊr.əns/ · US /ɪnˈdjʊr.əns/
The ability to withstand stress or pressure.
The product passed an endurance test of 500 hours.
→ Sản phẩm đã vượt qua bài kiểm tra độ bền 500 giờ.
High endurance materials are used in harsh environments.→ Vật liệu có độ bền cao được dùng trong môi trường khắc nghiệt.
Đồng nghĩa
durabilitystaminaresilience
Collocations
endurance testendurance limitphysical enduranceendurance rating
Họ từ
endure (v.) chịu đựng, tồn tại lâu dàienduring (adj.) lâu bền, bền vững
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sức mạnh trong bài viết.
endurance test = thử nghiệm độ bền (cho sản phẩm/vật liệu). Khác durability: endurance thiên về chịu lực/tải liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...