EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › endurance
endurance
B1
n.
📁 quality
TOEIC
độ bền (khi chịu tải/áp suất), sức chịu đựng
UK /ɪnˈdjʊr.əns/
·
US /ɪnˈdjʊr.əns/
The ability to withstand stress or pressure.
The product passed an endurance test of 500 hours.
→ Sản phẩm đã vượt qua bài kiểm tra độ bền 500 giờ.
High endurance materials are used in harsh environments.
→ Vật liệu có độ bền cao được dùng trong môi trường khắc nghiệt.
Đồng nghĩa
durability
stamina
resilience
Collocations
endurance test
endurance limit
physical endurance
endurance rating
Họ từ
endure (v.) chịu đựng, tồn tại lâu dài
enduring (adj.) lâu bền, bền vững
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sức mạnh trong bài viết.
endurance test = thử nghiệm độ bền (cho sản phẩm/vật liệu). Khác durability: endurance thiên về chịu lực/tải liên tục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...