endurance
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to withstand stress or pressure.
“The product passed an endurance test of 500 hours.”Sản phẩm đã vượt qua bài kiểm tra độ bền 500 giờ.
“High endurance materials are used in harsh environments.”Vật liệu có độ bền cao được dùng trong môi trường khắc nghiệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sức mạnh trong bài viết.
Ghi chú · endurance test = thử nghiệm độ bền (cho sản phẩm/vật liệu). Khác durability: endurance thiên về chịu lực/tải liên tục.