Kho từ › quality › precision

precision

B1 n. 📁 quality TOEIC
độ chính xác, sự chính xác tuyệt đối
UK /prɪˈsɪʒ.ən/ · US /prɪˈsɪʒ.ən/
The exactness of something; how correct it is.
This tool requires extreme precision during assembly.
→ Công cụ này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong quá trình lắp ráp.
The lab measures dimensions with high precision.→ Phòng thí nghiệm đo kích thước với độ chính xác cao.
Đồng nghĩa
accuracyexactnessmeticulousness
Collocations
high precisionprecision toolprecision measurementwith precisionprecision engineering
Họ từ
precise (adj.) chính xácprecisely (adv.) một cách chính xác
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong bài viết.
precision (n.) = mức độ chính xác. precise (adj.). Gần nghĩa nhưng khác: precision (nhất quán) vs accuracy (đúng giá trị thật).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...