EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › precision
precision
B1
n.
📁 quality
TOEIC
độ chính xác, sự chính xác tuyệt đối
UK /prɪˈsɪʒ.ən/
·
US /prɪˈsɪʒ.ən/
The exactness of something; how correct it is.
This tool requires extreme precision during assembly.
→ Công cụ này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong quá trình lắp ráp.
The lab measures dimensions with high precision.
→ Phòng thí nghiệm đo kích thước với độ chính xác cao.
Đồng nghĩa
accuracy
exactness
meticulousness
Collocations
high precision
precision tool
precision measurement
with precision
precision engineering
Họ từ
precise (adj.) chính xác
precisely (adv.) một cách chính xác
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong bài viết.
precision (n.) = mức độ chính xác. precise (adj.). Gần nghĩa nhưng khác: precision (nhất quán) vs accuracy (đúng giá trị thật).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...