Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

certify

/ˈsɜːr.tɪ.faɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2522

Nghĩa

cấp chứng nhận, xác nhận đạt tiêu chuẩn v.

Định nghĩa · To officially confirm that something meets standards.

“The lab certifies that the product is safe to use.”Phòng thí nghiệm xác nhận rằng sản phẩm an toàn để sử dụng.

“Our factory is certified to ISO 9001 standards.”Nhà máy của chúng tôi được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'certify' khi nói về tiêu chuẩn trong IELTS.

Ghi chú · certify (v.) → certificate (n.) → certification (n.). 'ISO-certified' là cụm tính từ hay gặp trong TOEIC Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...