Kho từ › quality › certify

certify

B1 v. 📁 quality TOEIC
cấp chứng nhận, xác nhận đạt tiêu chuẩn
UK /ˈsɜːr.tɪ.faɪ/ · US /ˈsɜːr.tɪ.faɪ/
To officially confirm that something meets standards.
The lab certifies that the product is safe to use.
→ Phòng thí nghiệm xác nhận rằng sản phẩm an toàn để sử dụng.
Our factory is certified to ISO 9001 standards.→ Nhà máy của chúng tôi được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Đồng nghĩa
accreditvalidateauthenticate
Collocations
certify a productISO certifiedcertified qualitycertify complianceofficially certified
Họ từ
certification (n.) chứng nhậncertificate (n.) giấy chứng nhậncertified (adj.) được chứng nhận
🎯 IELTS: Sử dụng 'certify' khi nói về tiêu chuẩn trong IELTS.
certify (v.) → certificate (n.) → certification (n.). 'ISO-certified' là cụm tính từ hay gặp trong TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...