EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › certify
certify
B1
v.
📁 quality
TOEIC
cấp chứng nhận, xác nhận đạt tiêu chuẩn
UK /ˈsɜːr.tɪ.faɪ/
·
US /ˈsɜːr.tɪ.faɪ/
To officially confirm that something meets standards.
The lab certifies that the product is safe to use.
→ Phòng thí nghiệm xác nhận rằng sản phẩm an toàn để sử dụng.
Our factory is certified to ISO 9001 standards.
→ Nhà máy của chúng tôi được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Đồng nghĩa
accredit
validate
authenticate
Collocations
certify a product
ISO certified
certified quality
certify compliance
officially certified
Họ từ
certification (n.) chứng nhận
certificate (n.) giấy chứng nhận
certified (adj.) được chứng nhận
🎯
IELTS:
Sử dụng 'certify' khi nói về tiêu chuẩn trong IELTS.
certify (v.) → certificate (n.) → certification (n.). 'ISO-certified' là cụm tính từ hay gặp trong TOEIC Part 4.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...