certify
Nghĩa
Định nghĩa · To officially confirm that something meets standards.
“The lab certifies that the product is safe to use.”Phòng thí nghiệm xác nhận rằng sản phẩm an toàn để sử dụng.
“Our factory is certified to ISO 9001 standards.”Nhà máy của chúng tôi được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'certify' khi nói về tiêu chuẩn trong IELTS.
Ghi chú · certify (v.) → certificate (n.) → certification (n.). 'ISO-certified' là cụm tính từ hay gặp trong TOEIC Part 4.