EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › overhaul
overhaul
B1
n.
📁 quality
TOEIC
sửa chữa tổng thể, đại tu (máy móc)
UK /ˈoʊ.vər.hɔːl/
·
US /ˈoʊ.vər.hɔːl/
a complete repair or renovation of something
The machine is scheduled for a full overhaul next week.
→ Máy được lên lịch đại tu toàn diện vào tuần tới.
After the overhaul, production efficiency improved greatly.
→ Sau khi đại tu, hiệu quả sản xuất được cải thiện đáng kể.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'over' và 'haul' (kéo).
Đồng nghĩa
renovation
refurbishment
service
Collocations
major overhaul
complete overhaul
undergo an overhaul
scheduled overhaul
overhaul costs
Họ từ
overhaul (v.) đại tu, cải tổ
🎯
IELTS:
Nêu rõ quá trình đại tu trong bài viết.
overhaul (n./v.) = sửa chữa toàn diện, không chỉ từng phần. 'Major overhaul' gặp nhiều trong Part 4 TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...