overhaul
Nghĩa
Định nghĩa · a complete repair or renovation of something
“The machine is scheduled for a full overhaul next week.”Máy được lên lịch đại tu toàn diện vào tuần tới.
“After the overhaul, production efficiency improved greatly.”Sau khi đại tu, hiệu quả sản xuất được cải thiện đáng kể.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quá trình đại tu trong bài viết.
Ghi chú · overhaul (n./v.) = sửa chữa toàn diện, không chỉ từng phần. 'Major overhaul' gặp nhiều trong Part 4 TOEIC.