Kho từ › quality › overhaul

overhaul

B1 n. 📁 quality TOEIC
sửa chữa tổng thể, đại tu (máy móc)
UK /ˈoʊ.vər.hɔːl/ · US /ˈoʊ.vər.hɔːl/
a complete repair or renovation of something
The machine is scheduled for a full overhaul next week.
→ Máy được lên lịch đại tu toàn diện vào tuần tới.
After the overhaul, production efficiency improved greatly.→ Sau khi đại tu, hiệu quả sản xuất được cải thiện đáng kể.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'over' và 'haul' (kéo).
Đồng nghĩa
renovationrefurbishmentservice
Collocations
major overhaulcomplete overhaulundergo an overhaulscheduled overhauloverhaul costs
Họ từ
overhaul (v.) đại tu, cải tổ
🎯 IELTS: Nêu rõ quá trình đại tu trong bài viết.
overhaul (n./v.) = sửa chữa toàn diện, không chỉ từng phần. 'Major overhaul' gặp nhiều trong Part 4 TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...