Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overhaul

/ˈoʊ.vər.hɔːl/ B1 TOEIC phổ biến #2523

Nghĩa

sửa chữa tổng thể, đại tu (máy móc) n.

Định nghĩa · a complete repair or renovation of something

“The machine is scheduled for a full overhaul next week.”Máy được lên lịch đại tu toàn diện vào tuần tới.

“After the overhaul, production efficiency improved greatly.”Sau khi đại tu, hiệu quả sản xuất được cải thiện đáng kể.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'over' và 'haul' (kéo).

Mẹo IELTS · Nêu rõ quá trình đại tu trong bài viết.

Ghi chú · overhaul (n./v.) = sửa chữa toàn diện, không chỉ từng phần. 'Major overhaul' gặp nhiều trong Part 4 TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...