EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › downtime
downtime
B1
n.
📁 quality
TOEIC
thời gian ngừng máy, thời gian chết
UK /ˈdaʊn.taɪm/
·
US /ˈdaʊn.taɪm/
Time when a machine is not working.
Unplanned downtime cost the factory thousands of dollars.
→ Thời gian ngừng máy không theo kế hoạch gây tốn kém hàng nghìn đô la.
Reducing downtime is a key goal this quarter.
→ Giảm thời gian ngừng máy là mục tiêu trọng tâm quý này.
Đồng nghĩa
shutdown
outage
idle time
Collocations
machine downtime
reduce downtime
scheduled downtime
unplanned downtime
downtime report
🎯
IELTS:
Thảo luận về cách giảm thời gian ngừng máy.
'Downtime' là từ ghép, không tách rời. Phân biệt: scheduled downtime (ngừng có kế hoạch) vs unplanned downtime (ngừng đột xuất).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...