Kho từ › quality › downtime

downtime

B1 n. 📁 quality TOEIC
thời gian ngừng máy, thời gian chết
UK /ˈdaʊn.taɪm/ · US /ˈdaʊn.taɪm/
Time when a machine is not working.
Unplanned downtime cost the factory thousands of dollars.
→ Thời gian ngừng máy không theo kế hoạch gây tốn kém hàng nghìn đô la.
Reducing downtime is a key goal this quarter.→ Giảm thời gian ngừng máy là mục tiêu trọng tâm quý này.
Đồng nghĩa
shutdownoutageidle time
Collocations
machine downtimereduce downtimescheduled downtimeunplanned downtimedowntime report
🎯 IELTS: Thảo luận về cách giảm thời gian ngừng máy.
'Downtime' là từ ghép, không tách rời. Phân biệt: scheduled downtime (ngừng có kế hoạch) vs unplanned downtime (ngừng đột xuất).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...