Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protocol

/ˈproʊ.tə.kɒl/ B1 TOEIC phổ biến #2525

Nghĩa

quy trình, quy định thực hiện (chính thức) n.

Định nghĩa · A formal set of rules or procedures to follow.

“All staff must follow the safety protocol.”Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình an toàn.

“The inspection protocol was updated last quarter.”Quy trình kiểm tra đã được cập nhật vào quý trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.

Ghi chú · 'Protocol' trong QC = bộ quy trình chính thức cần tuân theo. Khác 'procedure' (thủ tục): protocol thường cấp cao hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...