protocol
Nghĩa
Định nghĩa · A formal set of rules or procedures to follow.
“All staff must follow the safety protocol.”Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình an toàn.
“The inspection protocol was updated last quarter.”Quy trình kiểm tra đã được cập nhật vào quý trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Ghi chú · 'Protocol' trong QC = bộ quy trình chính thức cần tuân theo. Khác 'procedure' (thủ tục): protocol thường cấp cao hơn.