Kho từ › quality › protocol

protocol

B1 n. 📁 quality TOEIC
quy trình, quy định thực hiện (chính thức)
UK /ˈproʊ.tə.kɒl/ · US /ˈproʊ.tə.kɒl/
A formal set of rules or procedures to follow.
All staff must follow the safety protocol.
→ Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình an toàn.
The inspection protocol was updated last quarter.→ Quy trình kiểm tra đã được cập nhật vào quý trước.
Đồng nghĩa
procedureguidelineprocess
Collocations
safety protocolfollow a protocolestablish a protocolstandard protocolquality protocol
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
'Protocol' trong QC = bộ quy trình chính thức cần tuân theo. Khác 'procedure' (thủ tục): protocol thường cấp cao hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...