EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › sampling
sampling
B1
n.
📁 quality
TOEIC
lấy mẫu, kiểm tra mẫu đại diện
UK /ˈsæm.plɪŋ/
·
US /ˈsæm.plɪŋ/
The process of selecting a sample for analysis.
Random sampling is used to check product quality.
→ Lấy mẫu ngẫu nhiên được dùng để kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Sampling tests revealed contamination in the batch.
→ Kiểm tra mẫu phát hiện ô nhiễm trong lô hàng.
Đồng nghĩa
spot-checking
testing
trial
Collocations
random sampling
sampling method
sampling rate
quality sampling
statistical sampling
Họ từ
sample (n.) mẫu; (v.) lấy mẫu
🎯
IELTS:
Nên mô tả phương pháp lấy mẫu trong bài viết.
'Random sampling' = lấy mẫu ngẫu nhiên. Khác 'full inspection' (kiểm tra toàn bộ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...