Kho từ › quality › sampling

sampling

B1 n. 📁 quality TOEIC
lấy mẫu, kiểm tra mẫu đại diện
UK /ˈsæm.plɪŋ/ · US /ˈsæm.plɪŋ/
The process of selecting a sample for analysis.
Random sampling is used to check product quality.
→ Lấy mẫu ngẫu nhiên được dùng để kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Sampling tests revealed contamination in the batch.→ Kiểm tra mẫu phát hiện ô nhiễm trong lô hàng.
Đồng nghĩa
spot-checkingtestingtrial
Collocations
random samplingsampling methodsampling ratequality samplingstatistical sampling
Họ từ
sample (n.) mẫu; (v.) lấy mẫu
🎯 IELTS: Nên mô tả phương pháp lấy mẫu trong bài viết.
'Random sampling' = lấy mẫu ngẫu nhiên. Khác 'full inspection' (kiểm tra toàn bộ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...