Kho từ › quality › deteriorate

deteriorate

B1 v. 📁 quality TOEIC
xuống cấp, suy giảm (chất lượng theo thời gian)
UK /dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/ · US /dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/
To become worse over time.
Product quality may deteriorate if stored incorrectly.
→ Chất lượng sản phẩm có thể xuống cấp nếu bảo quản không đúng cách.
The coating deteriorated after prolonged exposure to heat.→ Lớp phủ xuống cấp sau khi tiếp xúc lâu với nhiệt.
Đồng nghĩa
degradedeclineworsen
Collocations
quality deterioratesdeteriorate over timematerial deteriorationprevent deterioration
Họ từ
deterioration (n.) sự xuống cấpdeteriorated (adj.) đã xuống cấp
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự xuống cấp trong bài thi.
deteriorate → deterioration (n.). Từ quan trọng khi mô tả sự giảm chất lượng vật liệu/sản phẩm theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...