deteriorate
Nghĩa
Định nghĩa · To become worse over time.
“Product quality may deteriorate if stored incorrectly.”Chất lượng sản phẩm có thể xuống cấp nếu bảo quản không đúng cách.
“The coating deteriorated after prolonged exposure to heat.”Lớp phủ xuống cấp sau khi tiếp xúc lâu với nhiệt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự xuống cấp trong bài thi.
Ghi chú · deteriorate → deterioration (n.). Từ quan trọng khi mô tả sự giảm chất lượng vật liệu/sản phẩm theo thời gian.