Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deteriorate

/dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2527

Nghĩa

xuống cấp, suy giảm (chất lượng theo thời gian) v.

Định nghĩa · To become worse over time.

“Product quality may deteriorate if stored incorrectly.”Chất lượng sản phẩm có thể xuống cấp nếu bảo quản không đúng cách.

“The coating deteriorated after prolonged exposure to heat.”Lớp phủ xuống cấp sau khi tiếp xúc lâu với nhiệt.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự xuống cấp trong bài thi.

Ghi chú · deteriorate → deterioration (n.). Từ quan trọng khi mô tả sự giảm chất lượng vật liệu/sản phẩm theo thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...