EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › deteriorate
deteriorate
B1
v.
📁 quality
TOEIC
xuống cấp, suy giảm (chất lượng theo thời gian)
UK /dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/
·
US /dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/
To become worse over time.
Product quality may deteriorate if stored incorrectly.
→ Chất lượng sản phẩm có thể xuống cấp nếu bảo quản không đúng cách.
The coating deteriorated after prolonged exposure to heat.
→ Lớp phủ xuống cấp sau khi tiếp xúc lâu với nhiệt.
Đồng nghĩa
degrade
decline
worsen
Collocations
quality deteriorates
deteriorate over time
material deterioration
prevent deterioration
Họ từ
deterioration (n.) sự xuống cấp
deteriorated (adj.) đã xuống cấp
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự xuống cấp trong bài thi.
deteriorate → deterioration (n.). Từ quan trọng khi mô tả sự giảm chất lượng vật liệu/sản phẩm theo thời gian.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...