EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › assurance
assurance
B1
n.
📁 quality
TOEIC
sự đảm bảo, cam kết chất lượng
UK /əˈʃʊr.əns/
·
US /əˈʃʊr.əns/
A promise or guarantee about quality or performance.
Quality assurance is built into every stage of production.
→ Đảm bảo chất lượng được tích hợp vào mọi giai đoạn sản xuất.
The manager gave assurance that standards would be met.
→ Người quản lý đưa ra đảm bảo rằng các tiêu chuẩn sẽ được đáp ứng.
Đồng nghĩa
guarantee
confidence
certainty
Collocations
quality assurance
give assurance
assurance of quality
assurance program
assurance team
Họ từ
assure (v.) đảm bảo
assured (adj.) được đảm bảo
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'assurance' khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Quality Assurance (QA) = hệ thống đảm bảo chất lượng. Khác Quality Control (QC): QA phòng ngừa, QC kiểm tra sau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...