Kho từ › quality › assurance

assurance

B1 n. 📁 quality TOEIC
sự đảm bảo, cam kết chất lượng
UK /əˈʃʊr.əns/ · US /əˈʃʊr.əns/
A promise or guarantee about quality or performance.
Quality assurance is built into every stage of production.
→ Đảm bảo chất lượng được tích hợp vào mọi giai đoạn sản xuất.
The manager gave assurance that standards would be met.→ Người quản lý đưa ra đảm bảo rằng các tiêu chuẩn sẽ được đáp ứng.
Đồng nghĩa
guaranteeconfidencecertainty
Collocations
quality assurancegive assuranceassurance of qualityassurance programassurance team
Họ từ
assure (v.) đảm bảoassured (adj.) được đảm bảo
🎯 IELTS: Đề cập đến 'assurance' khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Quality Assurance (QA) = hệ thống đảm bảo chất lượng. Khác Quality Control (QC): QA phòng ngừa, QC kiểm tra sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...