uniformity
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being the same or similar
“Uniformity of size is essential for our product line.”Sự đồng đều về kích thước là điều cần thiết cho dòng sản phẩm của chúng tôi.
“The audit checked uniformity across all production sites.”Cuộc kiểm toán kiểm tra sự đồng nhất ở tất cả các cơ sở sản xuất.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đồng nhất trong bài viết.
Ghi chú · uniformity = tính đồng đều. Gần nghĩa consistency nhưng uniformity nhấn mạnh về ngoại hình/vật lý hơn.