EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › uniformity
uniformity
B1
n.
📁 quality
TOEIC
sự đồng nhất, tính đồng đều (sản phẩm)
UK /ˌjuː.nɪˈfɔːr.mɪ.ti/
·
US /ˌjuː.nɪˈfɔːr.mɪ.ti/
the quality of being the same or similar
Uniformity of size is essential for our product line.
→ Sự đồng đều về kích thước là điều cần thiết cho dòng sản phẩm của chúng tôi.
The audit checked uniformity across all production sites.
→ Cuộc kiểm toán kiểm tra sự đồng nhất ở tất cả các cơ sở sản xuất.
Cấu tạo
Hình thành từ 'uniform' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
consistency
homogeneity
regularity
Collocations
product uniformity
ensure uniformity
uniformity of quality
color uniformity
maintain uniformity
Họ từ
uniform (adj.) đồng đều, đồng nhất
uniformly (adv.) một cách đồng đều
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự đồng nhất trong bài viết.
uniformity = tính đồng đều. Gần nghĩa consistency nhưng uniformity nhấn mạnh về ngoại hình/vật lý hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...