Kho từ › quality › uniformity

uniformity

B1 n. 📁 quality TOEIC
sự đồng nhất, tính đồng đều (sản phẩm)
UK /ˌjuː.nɪˈfɔːr.mɪ.ti/ · US /ˌjuː.nɪˈfɔːr.mɪ.ti/
the quality of being the same or similar
Uniformity of size is essential for our product line.
→ Sự đồng đều về kích thước là điều cần thiết cho dòng sản phẩm của chúng tôi.
The audit checked uniformity across all production sites.→ Cuộc kiểm toán kiểm tra sự đồng nhất ở tất cả các cơ sở sản xuất.
Cấu tạo
Hình thành từ 'uniform' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
consistencyhomogeneityregularity
Collocations
product uniformityensure uniformityuniformity of qualitycolor uniformitymaintain uniformity
Họ từ
uniform (adj.) đồng đều, đồng nhấtuniformly (adv.) một cách đồng đều
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đồng nhất trong bài viết.
uniformity = tính đồng đều. Gần nghĩa consistency nhưng uniformity nhấn mạnh về ngoại hình/vật lý hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...