threshold
Nghĩa
Định nghĩa · A limit or point of entry for something.
“Products below the quality threshold are discarded.”Sản phẩm dưới ngưỡng chất lượng bị loại bỏ.
“Set a clear threshold before starting the inspection.”Đặt ngưỡng rõ ràng trước khi bắt đầu kiểm tra.
Mẹo IELTS · Giải thích ngưỡng trong bối cảnh cụ thể.
Ghi chú · 'threshold' = ngưỡng giới hạn. Hay đi với: 'acceptance threshold' (ngưỡng chấp nhận trong QC).