Kho từ › quality › threshold

threshold

B1 n. 📁 quality TOEIC
ngưỡng (chấp nhận/từ chối), giới hạn
UK /ˈθrɛʃ.hoʊld/ · US /ˈθrɛʃ.hoʊld/
A limit or point of entry for something.
Products below the quality threshold are discarded.
→ Sản phẩm dưới ngưỡng chất lượng bị loại bỏ.
Set a clear threshold before starting the inspection.→ Đặt ngưỡng rõ ràng trước khi bắt đầu kiểm tra.
Đồng nghĩa
limitlevelboundary
Collocations
quality thresholdacceptance thresholdset a thresholdbelow the thresholdabove threshold
🎯 IELTS: Giải thích ngưỡng trong bối cảnh cụ thể.
'threshold' = ngưỡng giới hạn. Hay đi với: 'acceptance threshold' (ngưỡng chấp nhận trong QC).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...