EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › deviation
deviation
B1
n.
📁 quality
TOEIC
sự lệch chuẩn, độ sai lệch
UK /ˌdiː.viˈeɪ.ʃən/
·
US /ˌdiː.viˈeɪ.ʃən/
A difference from what is normal or expected.
Any deviation from the process must be reported.
→ Bất kỳ sai lệch nào so với quy trình đều phải được báo cáo.
The report showed a deviation of 3% from the standard.
→ Báo cáo cho thấy độ lệch 3% so với tiêu chuẩn.
Đồng nghĩa
variance
discrepancy
divergence
Collocations
standard deviation
process deviation
deviation report
deviation from norm
detect deviation
Họ từ
deviate (v.) lệch, đi chệch
deviant (adj.) lệch chuẩn
🎯
IELTS:
Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong báo cáo.
deviation (n.) = sự lệch khỏi giá trị chuẩn. 'Standard deviation' là thuật ngữ thống kê phổ biến trong QC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...