Kho từ › quality › deviation

deviation

B1 n. 📁 quality TOEIC
sự lệch chuẩn, độ sai lệch
UK /ˌdiː.viˈeɪ.ʃən/ · US /ˌdiː.viˈeɪ.ʃən/
A difference from what is normal or expected.
Any deviation from the process must be reported.
→ Bất kỳ sai lệch nào so với quy trình đều phải được báo cáo.
The report showed a deviation of 3% from the standard.→ Báo cáo cho thấy độ lệch 3% so với tiêu chuẩn.
Đồng nghĩa
variancediscrepancydivergence
Collocations
standard deviationprocess deviationdeviation reportdeviation from normdetect deviation
Họ từ
deviate (v.) lệch, đi chệchdeviant (adj.) lệch chuẩn
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong báo cáo.
deviation (n.) = sự lệch khỏi giá trị chuẩn. 'Standard deviation' là thuật ngữ thống kê phổ biến trong QC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...