functionality
Nghĩa
Định nghĩa · The practical use or features of something.
“We test the full functionality of each unit.”Chúng tôi kiểm tra đầy đủ chức năng của từng đơn vị.
“The design must not compromise product functionality.”Thiết kế không được ảnh hưởng đến chức năng thực tế của sản phẩm.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tính năng trong bài viết.
Ghi chú · functionality (n.) = khả năng/chức năng hoạt động thực tế. function → functional → functionality.