EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › obsolete
obsolete
B1
adj.
📁 quality
TOEIC
lỗi thời, không còn dùng được
UK /ˈɒb.sə.liːt/
·
US /ˈɒb.sə.liːt/
No longer in use or outdated.
The old equipment became obsolete after the upgrade.
→ Thiết bị cũ trở nên lỗi thời sau khi nâng cấp.
Obsolete parts are removed from the approved list.
→ Các bộ phận lỗi thời bị loại khỏi danh sách được chấp thuận.
Đồng nghĩa
outdated
outmoded
dated
Collocations
obsolete equipment
become obsolete
obsolete technology
obsolete parts
declare obsolete
Họ từ
obsolescence (n.) sự lỗi thời
obsolesce (v.) trở nên lỗi thời
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong bài viết.
obsolete (adj.): máy móc/công nghệ lỗi thời do bị thay thế. Khác 'broken' (hỏng do sự cố).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...