Kho từ › quality › obsolete

obsolete

B1 adj. 📁 quality TOEIC
lỗi thời, không còn dùng được
UK /ˈɒb.sə.liːt/ · US /ˈɒb.sə.liːt/
No longer in use or outdated.
The old equipment became obsolete after the upgrade.
→ Thiết bị cũ trở nên lỗi thời sau khi nâng cấp.
Obsolete parts are removed from the approved list.→ Các bộ phận lỗi thời bị loại khỏi danh sách được chấp thuận.
Đồng nghĩa
outdatedoutmodeddated
Collocations
obsolete equipmentbecome obsoleteobsolete technologyobsolete partsdeclare obsolete
Họ từ
obsolescence (n.) sự lỗi thờiobsolesce (v.) trở nên lỗi thời
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong bài viết.
obsolete (adj.): máy móc/công nghệ lỗi thời do bị thay thế. Khác 'broken' (hỏng do sự cố).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...