EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office procedures › procedure
procedure
B1
n.
📁 office procedures
TOEIC
quy trình, thủ tục
UK /prəˈsiː.dʒɚ/
·
US /prəˈsiː.dʒɚ/
A series of steps to follow for a task.
Follow the correct safety procedure.
→ Hãy tuân theo quy trình an toàn đúng.
The procedure takes three steps.
→ Quy trình gồm ba bước.
Đồng nghĩa
process
Collocations
follow a procedure
standard procedure
safety procedure
approval procedure
filing procedure
Họ từ
proceed (v.) tiến hành
proceedings (n.) thủ tục tố tụng
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả quy trình trong IELTS.
'Procedure' (quy trình các bước) ≈ process. Word-form: proceed (v.).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
policy
/ˈpɑː.lə.si/
chính sách, quy định
process
/ˈprɑː.ses/
quy trình; xử lý
assign
/əˈsaɪn/
phân công, giao (nhiệm vụ)
responsible
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
chịu trách nhiệm
guideline
/ˈɡaɪd.laɪn/
hướng dẫn, chỉ dẫn
approval
/əˈpruː.vəl/
sự chấp thuận, phê duyệt
revise
/rɪˈvaɪz/
sửa đổi, xem lại
distribute
/dɪˈstrɪb.juːt/
phân phát, phân phối
Có trong các bộ
🗄️
Quy trình văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...