Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

procedure

/prəˈsiː.dʒɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2616

Nghĩa

quy trình, thủ tục n.

Định nghĩa · A series of steps to follow for a task.

“Follow the correct safety procedure.”Hãy tuân theo quy trình an toàn đúng.

“The procedure takes three steps.”Quy trình gồm ba bước.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · 'Procedure' (quy trình các bước) ≈ process. Word-form: proceed (v.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...