Kho từ › office procedures › policy

policy

B1 n. 📁 office procedures TOEIC
chính sách, quy định
UK /ˈpɑː.lə.si/ · US /ˈpɑː.lə.si/
A set of rules or guidelines.
The company updated its leave policy.
→ Công ty đã cập nhật chính sách nghỉ phép.
Violating policy may result in dismissal.→ Vi phạm quy định có thể dẫn đến sa thải.
Đồng nghĩa
regulationrule
Collocations
company policyenforce a policypolicy violationset a policypolicy change
Họ từ
policyholder (n.) người giữ hợp đồng
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về quy định.
'Policy' = quy định của tổ chức; đừng nhầm với 'politics' (chính trị).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...