Kho từ › office procedures › revise

revise

B1 v. 📁 office procedures TOEIC
sửa đổi, xem lại
UK /rɪˈvaɪz/ · US /rɪˈvaɪz/
To change or update something.
Please revise the draft before submitting.
→ Vui lòng sửa lại bản nháp trước khi nộp.
The schedule was revised due to delays.→ Lịch trình đã được sửa đổi do chậm trễ.
Đồng nghĩa
amendupdatemodify
Collocations
revise a documentrevise the budgetrevise estimatesthoroughly reviserevise a proposal
Họ từ
revision (n.) bản sửa đổirevised (adj.) đã được sửa đổi
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc cải thiện bài viết.
'Revise' = sửa để cải thiện; 'review' = xem lại để đánh giá. Hai từ dễ nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...