Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revise

/rɪˈvaɪz/ B1 TOEIC phổ biến #2623

Nghĩa

sửa đổi, xem lại v.

Định nghĩa · To change or update something.

“Please revise the draft before submitting.”Vui lòng sửa lại bản nháp trước khi nộp.

“The schedule was revised due to delays.”Lịch trình đã được sửa đổi do chậm trễ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc cải thiện bài viết.

Ghi chú · 'Revise' = sửa để cải thiện; 'review' = xem lại để đánh giá. Hai từ dễ nhầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...