Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assign

/əˈsaɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2619

Nghĩa

phân công, giao (nhiệm vụ) v.

Định nghĩa · To give a task or responsibility to someone.

“The manager assigned tasks to each team member.”Quản lý đã phân công nhiệm vụ cho từng thành viên.

“She was assigned to the new project.”Cô ấy được phân công vào dự án mới.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách phân công để thể hiện kỹ năng lãnh đạo.

Ghi chú · 'Assign' = giao việc; 'assignment' là danh từ tương ứng. Đừng nhầm với 'resign' (từ chức).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...