approval
Nghĩa
Định nghĩa · The act of accepting something officially.
“The purchase requires manager approval.”Việc mua hàng cần có sự phê duyệt của quản lý.
“We are waiting for budget approval.”Chúng tôi đang chờ phê duyệt ngân sách.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quyết định trong IELTS.
Ghi chú · 'Approval' là danh từ của 'approve'. Cụm thường gặp: 'pending approval' = đang chờ phê duyệt.