Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

approval

/əˈpruː.vəl/ B1 TOEIC phổ biến #2622

Nghĩa

sự chấp thuận, phê duyệt n.

Định nghĩa · The act of accepting something officially.

“The purchase requires manager approval.”Việc mua hàng cần có sự phê duyệt của quản lý.

“We are waiting for budget approval.”Chúng tôi đang chờ phê duyệt ngân sách.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quyết định trong IELTS.

Ghi chú · 'Approval' là danh từ của 'approve'. Cụm thường gặp: 'pending approval' = đang chờ phê duyệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...