EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office procedures › distribute
distribute
B1
v.
📁 office procedures
TOEIC
phân phát, phân phối
UK /dɪˈstrɪb.juːt/
·
US /dɪˈstrɪb.juːt/
To give out or supply something to people.
Please distribute the agenda before the meeting.
→ Vui lòng phát chương trình nghị sự trước cuộc họp.
Supplies were distributed to each department.
→ Vật tư được phân phát cho từng phòng ban.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distribuere'.
Đồng nghĩa
circulate
hand out
allocate
Collocations
distribute copies
distribute resources
distribute workload
widely distributed
distribute via email
Họ từ
distribution (n.) sự phân phối
distributor (n.) nhà phân phối
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về phân phối hàng hóa.
'Distribute' thường đi với 'to': 'distribute to all staff'. Noun: 'distribution'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
procedure
/prəˈsiː.dʒɚ/
quy trình, thủ tục
policy
/ˈpɑː.lə.si/
chính sách, quy định
process
/ˈprɑː.ses/
quy trình; xử lý
assign
/əˈsaɪn/
phân công, giao (nhiệm vụ)
responsible
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
chịu trách nhiệm
guideline
/ˈɡaɪd.laɪn/
hướng dẫn, chỉ dẫn
approval
/əˈpruː.vəl/
sự chấp thuận, phê duyệt
revise
/rɪˈvaɪz/
sửa đổi, xem lại
Có trong các bộ
🗄️
Quy trình văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...