initiate
Nghĩa
Định nghĩa · To start or begin something officially.
“HR will initiate the onboarding process.”Bộ phận HR sẽ khởi động quy trình tiếp nhận nhân viên.
“Please initiate a formal complaint if needed.”Hãy khởi xướng khiếu nại chính thức nếu cần.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chủ động trong công việc.
Ghi chú · 'Initiate' trang trọng hơn 'start/begin'. Noun: 'initiative' = sáng kiến — hay gặp TOEIC.