Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

initiate

/ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2625

Nghĩa

khởi xướng, bắt đầu (chính thức) v.

Định nghĩa · To start or begin something officially.

“HR will initiate the onboarding process.”Bộ phận HR sẽ khởi động quy trình tiếp nhận nhân viên.

“Please initiate a formal complaint if needed.”Hãy khởi xướng khiếu nại chính thức nếu cần.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chủ động trong công việc.

Ghi chú · 'Initiate' trang trọng hơn 'start/begin'. Noun: 'initiative' = sáng kiến — hay gặp TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...