Kho từ › office procedures › initiate

initiate

B1 v. 📁 office procedures TOEIC
khởi xướng, bắt đầu (chính thức)
UK /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ · US /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
To start or begin something officially.
HR will initiate the onboarding process.
→ Bộ phận HR sẽ khởi động quy trình tiếp nhận nhân viên.
Please initiate a formal complaint if needed.→ Hãy khởi xướng khiếu nại chính thức nếu cần.
Đồng nghĩa
beginlaunchstart
Collocations
initiate a processinitiate a reviewinitiate contactinitiate a projectinitiate procedures
Họ từ
initiative (n.) sáng kiếninitiation (n.) sự khởi đầu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chủ động trong công việc.
'Initiate' trang trọng hơn 'start/begin'. Noun: 'initiative' = sáng kiến — hay gặp TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...