Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

verify

/ˈver.ɪ.faɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2626

Nghĩa

xác minh, kiểm tra tính chính xác v.

Định nghĩa · To check if something is true or correct.

“Please verify the data before filing the report.”Vui lòng xác minh dữ liệu trước khi nộp báo cáo.

“HR verifies employment history during hiring.”HR xác minh lịch sử công việc trong quá trình tuyển dụng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc kiểm tra thông tin.

Ghi chú · 'Verify' = kiểm tra để chắc chắn đúng. Noun: 'verification'. Khác 'confirm' (chỉ cần đồng ý).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...