verify
Nghĩa
Định nghĩa · To check if something is true or correct.
“Please verify the data before filing the report.”Vui lòng xác minh dữ liệu trước khi nộp báo cáo.
“HR verifies employment history during hiring.”HR xác minh lịch sử công việc trong quá trình tuyển dụng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc kiểm tra thông tin.
Ghi chú · 'Verify' = kiểm tra để chắc chắn đúng. Noun: 'verification'. Khác 'confirm' (chỉ cần đồng ý).