Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revoke

/rɪˈvoʊk/ B1 TOEIC phổ biến #2629

Nghĩa

thu hồi, hủy bỏ (quyền hạn) v.

Định nghĩa · To take back or cancel something.

“Access was revoked after the employee resigned.”Quyền truy cập đã bị thu hồi sau khi nhân viên từ chức.

“The manager revoked the authorization.”Quản lý đã thu hồi sự ủy quyền.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về quyền hạn.

Ghi chú · 'Revoke' mang nghĩa chính thức, thường dùng khi hủy quyền hạn đã cấp trước đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...