Kho từ › office procedures › revoke

revoke

B1 v. 📁 office procedures TOEIC
thu hồi, hủy bỏ (quyền hạn)
UK /rɪˈvoʊk/ · US /rɪˈvoʊk/
To take back or cancel something.
Access was revoked after the employee resigned.
→ Quyền truy cập đã bị thu hồi sau khi nhân viên từ chức.
The manager revoked the authorization.→ Quản lý đã thu hồi sự ủy quyền.
Đồng nghĩa
cancelwithdrawrescind
Collocations
revoke accessrevoke a licenserevoke authorizationrevoke privilegesrevoke permission
Họ từ
revocation (n.) sự thu hồi
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về quyền hạn.
'Revoke' mang nghĩa chính thức, thường dùng khi hủy quyền hạn đã cấp trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...