revoke
Nghĩa
Định nghĩa · To take back or cancel something.
“Access was revoked after the employee resigned.”Quyền truy cập đã bị thu hồi sau khi nhân viên từ chức.
“The manager revoked the authorization.”Quản lý đã thu hồi sự ủy quyền.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về quyền hạn.
Ghi chú · 'Revoke' mang nghĩa chính thức, thường dùng khi hủy quyền hạn đã cấp trước đó.