escalate
Nghĩa
Định nghĩa · To increase or intensify something.
“Please escalate the issue to your supervisor.”Hãy chuyển vấn đề lên cấp trên của bạn.
“Unresolved complaints will be escalated.”Những khiếu nại chưa được giải quyết sẽ được chuyển lên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả tình huống căng thẳng.
Ghi chú · Trong văn phòng, 'escalate' = chuyển vấn đề lên cấp cao hơn để giải quyết — dùng nhiều trong Part 3.