Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

escalate

/ˈes.kə.leɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2630

Nghĩa

leo thang; chuyển lên cấp cao hơn v.

Định nghĩa · To increase or intensify something.

“Please escalate the issue to your supervisor.”Hãy chuyển vấn đề lên cấp trên của bạn.

“Unresolved complaints will be escalated.”Những khiếu nại chưa được giải quyết sẽ được chuyển lên.

Đồng nghĩa referelevateraise
Trái nghĩa de-escalate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả tình huống căng thẳng.

Ghi chú · Trong văn phòng, 'escalate' = chuyển vấn đề lên cấp cao hơn để giải quyết — dùng nhiều trong Part 3.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...