Kho từ › office procedures › escalate

escalate

B1 v. 📁 office procedures TOEIC
leo thang; chuyển lên cấp cao hơn
UK /ˈes.kə.leɪt/ · US /ˈes.kə.leɪt/
To increase or intensify something.
Please escalate the issue to your supervisor.
→ Hãy chuyển vấn đề lên cấp trên của bạn.
Unresolved complaints will be escalated.→ Những khiếu nại chưa được giải quyết sẽ được chuyển lên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala'.
Đồng nghĩa
referelevateraise
Trái nghĩa
de-escalate
Collocations
escalate a complaintescalate to managementescalate the issueescalate quicklyneed to escalate
Họ từ
escalation (n.) sự leo thang/chuyển cấp
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình huống căng thẳng.
Trong văn phòng, 'escalate' = chuyển vấn đề lên cấp cao hơn để giải quyết — dùng nhiều trong Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...