EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office procedures › escalate
escalate
B1
v.
📁 office procedures
TOEIC
leo thang; chuyển lên cấp cao hơn
UK /ˈes.kə.leɪt/
·
US /ˈes.kə.leɪt/
To increase or intensify something.
Please escalate the issue to your supervisor.
→ Hãy chuyển vấn đề lên cấp trên của bạn.
Unresolved complaints will be escalated.
→ Những khiếu nại chưa được giải quyết sẽ được chuyển lên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala'.
Đồng nghĩa
refer
elevate
raise
Trái nghĩa
de-escalate
Collocations
escalate a complaint
escalate to management
escalate the issue
escalate quickly
need to escalate
Họ từ
escalation (n.) sự leo thang/chuyển cấp
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả tình huống căng thẳng.
Trong văn phòng, 'escalate' = chuyển vấn đề lên cấp cao hơn để giải quyết — dùng nhiều trong Part 3.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
procedure
/prəˈsiː.dʒɚ/
quy trình, thủ tục
policy
/ˈpɑː.lə.si/
chính sách, quy định
process
/ˈprɑː.ses/
quy trình; xử lý
assign
/əˈsaɪn/
phân công, giao (nhiệm vụ)
responsible
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
chịu trách nhiệm
guideline
/ˈɡaɪd.laɪn/
hướng dẫn, chỉ dẫn
approval
/əˈpruː.vəl/
sự chấp thuận, phê duyệt
revise
/rɪˈvaɪz/
sửa đổi, xem lại
Có trong các bộ
🗄️
Quy trình văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...