comply with
Nghĩa
Định nghĩa · To follow rules or requests as required.
“Staff are required to comply with dress code.”Nhân viên được yêu cầu tuân thủ quy định trang phục.
“The vendor failed to comply with the contract.”Nhà cung cấp đã không tuân thủ hợp đồng.
Mẹo IELTS · Nói rõ cách tuân thủ quy định trong bài viết.
Ghi chú · 'Comply with' là cụm cố định — không bỏ 'with'. Dùng thay cho 'follow' trong văn trang trọng.