Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comply with

/kəmˈplaɪ wɪð/ B1 TOEIC phổ biến #2632

Nghĩa

tuân thủ (kèm tân ngữ) v. phrase

Định nghĩa · To follow rules or requests as required.

“Staff are required to comply with dress code.”Nhân viên được yêu cầu tuân thủ quy định trang phục.

“The vendor failed to comply with the contract.”Nhà cung cấp đã không tuân thủ hợp đồng.

Mẹo IELTS · Nói rõ cách tuân thủ quy định trong bài viết.

Ghi chú · 'Comply with' là cụm cố định — không bỏ 'with'. Dùng thay cho 'follow' trong văn trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...