Kho từ › office procedures › checklist

checklist

B1 n. 📁 office procedures TOEIC
danh sách kiểm tra
UK /ˈtʃek.lɪst/ · US /ˈtʃek.lɪst/
A list used to check items or tasks.
Use the checklist before closing the office.
→ Sử dụng danh sách kiểm tra trước khi đóng cửa văn phòng.
The onboarding checklist covers ten steps.→ Danh sách kiểm tra tiếp nhận gồm mười bước.
Đồng nghĩa
listinventory
Collocations
complete a checklistreview the checklistsafety checklistonboarding checklistchecklist of requirements
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tổ chức công việc.
'Checklist' = công cụ phổ biến trong quy trình văn phòng. Hay xuất hiện trong Part 3 & 7 TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...