Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accountable

/əˈkaʊn.tə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2636

Nghĩa

phải chịu trách nhiệm giải trình adj.

Định nghĩa · Responsible for explaining actions or decisions.

“Each manager is accountable for team results.”Mỗi quản lý phải chịu trách nhiệm về kết quả nhóm.

“Employees are held accountable for their actions.”Nhân viên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'account' và hậu tố '-able'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trách nhiệm trong bài thi.

Ghi chú · 'Accountable' = phải giải trình với người khác; 'responsible' = có nghĩa vụ thực hiện. Dùng 'accountable to sb for sth'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...