Kho từ › meetings adv › consensus

consensus

B2 n. 📁 meetings adv TOEIC
sự đồng thuận, ý kiến chung
UK /kənˈsen.səs/ · US /kənˈsen.səs/
An agreement or shared opinion among a group.
We reached a consensus after long debate.
→ Chúng tôi đạt đồng thuận sau khi tranh luận lâu.
There is broad consensus on the budget.→ Có sự đồng thuận rộng rãi về ngân sách.
Đồng nghĩa
agreementaccord
Collocations
reach consensusbuild consensusgeneral consensusconsensus decisionconsensus among members
Họ từ
consentconsenting
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về ý kiến trong IELTS.
'Reach/build consensus' = đạt được sự đồng lòng — cụm hay gặp Part 3/4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...