Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defer

/dɪˈfɝː/ B2 TOEIC phổ biến #2667

Nghĩa

hoãn lại; nhường (ý kiến cho người khác) v.

Định nghĩa · To postpone or delay something.

“The decision was deferred to next month.”Quyết định bị hoãn sang tháng sau.

“I'll defer to the chairperson on this matter.”Tôi nhường quyết định cho chủ tọa trong vấn đề này.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do hoãn để thể hiện khả năng phân tích.

Ghi chú · 'Defer to' = tôn trọng và nhường quyết định cho người khác — ý nghĩa riêng biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...