Kho từ › meetings adv › unanimous

unanimous

B2 adj. 📁 meetings adv TOEIC
nhất trí, đồng lòng (tuyệt đối)
UK /juːˈnæn.ɪ.məs/ · US /juːˈnæn.ɪ.məs/
In complete agreement among all members.
The decision was unanimous among board members.
→ Quyết định được các thành viên hội đồng nhất trí.
They reached a unanimous vote to proceed.→ Họ đạt được phiếu bầu nhất trí để tiến hành.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unanimus'.
Đồng nghĩa
unitedundivided
Collocations
unanimous decisionunanimous voteunanimous agreementpass unanimouslyunanimous consent
Họ từ
unanimouslyunanimity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự đồng thuận trong bài thi.
'Unanimously' rất hay xuất hiện sau động từ 'passed/approved' trong Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...