Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unanimous

/juːˈnæn.ɪ.məs/ B2 TOEIC phổ biến #2666

Nghĩa

nhất trí, đồng lòng (tuyệt đối) adj.

Định nghĩa · In complete agreement among all members.

“The decision was unanimous among board members.”Quyết định được các thành viên hội đồng nhất trí.

“They reached a unanimous vote to proceed.”Họ đạt được phiếu bầu nhất trí để tiến hành.

Đồng nghĩa unitedundivided
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unanimus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự đồng thuận trong bài thi.

Ghi chú · 'Unanimously' rất hay xuất hiện sau động từ 'passed/approved' trong Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...