Kho từ › meetings adv › motion

motion

B2 n. 📁 meetings adv TOEIC
kiến nghị (trong họp), đề nghị biểu quyết
UK /ˈmoʊ.ʃən/ · US /ˈmoʊ.ʃən/
A formal suggestion or proposal made during a meeting.
A motion to adjourn was raised by Chen.
→ Chen đưa ra kiến nghị kết thúc cuộc họp.
The motion passed with six votes.→ Kiến nghị được thông qua với sáu phiếu thuận.
Đồng nghĩa
proposalresolution
Collocations
table a motionsecond a motionmotion passesmotion failsmove a motion
Họ từ
movemover
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong cuộc họp.
'Second a motion' = ủng hộ kiến nghị để đưa ra bỏ phiếu — thuật ngữ họp chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...