motion
Nghĩa
Định nghĩa · A formal suggestion or proposal made during a meeting.
“A motion to adjourn was raised by Chen.”Chen đưa ra kiến nghị kết thúc cuộc họp.
“The motion passed with six votes.”Kiến nghị được thông qua với sáu phiếu thuận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong cuộc họp.
Ghi chú · 'Second a motion' = ủng hộ kiến nghị để đưa ra bỏ phiếu — thuật ngữ họp chính thức.