Kho từ › meetings adv › convene

convene

B2 v. 📁 meetings adv TOEIC
triệu tập, họp lại
UK /kənˈviːn/ · US /kənˈviːn/
To gather people for a meeting.
The chair convened the meeting at nine.
→ Chủ tọa triệu tập cuộc họp lúc chín giờ.
Members convened to discuss the merger.→ Các thành viên họp lại để thảo luận về vụ sáp nhập.
Đồng nghĩa
assemblecall together
Collocations
convene a meetingconvene a sessionconvene annuallyconvene urgentlyconvene stakeholders
Họ từ
conventionconvenerconvening
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tổ chức cuộc họp.
'Convene' = tập hợp người lại để họp — formal hơn 'hold a meeting'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...