Kho từ › meetings adv › abstain

abstain

B2 v. 📁 meetings adv TOEIC
bỏ phiếu trắng, kiêng không tham gia biểu quyết
UK /əbˈsteɪn/ · US /əbˈsteɪn/
To choose not to vote or participate.
Three members abstained from the vote.
→ Ba thành viên bỏ phiếu trắng.
She abstained, citing a conflict of interest.→ Cô ấy bỏ phiếu trắng vì có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩa
refrainwithhold vote
Collocations
abstain from votingabstain on the motionright to abstainvotes cast and abstentionsformally abstain
Họ từ
abstentionabstinence
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về quyền bầu cử.
'Abstain' trong bỏ phiếu = không chọn bên nào, Part 3 hay hỏi kết quả vote.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...