abstain
Nghĩa
Định nghĩa · To choose not to vote or participate.
“Three members abstained from the vote.”Ba thành viên bỏ phiếu trắng.
“She abstained, citing a conflict of interest.”Cô ấy bỏ phiếu trắng vì có xung đột lợi ích.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quyền bầu cử.
Ghi chú · 'Abstain' trong bỏ phiếu = không chọn bên nào, Part 3 hay hỏi kết quả vote.