Kho từ › meetings adv › ratify

ratify

B2 v. 📁 meetings adv TOEIC
phê chuẩn, xác nhận chính thức
UK /ˈræt̬.ɪ.faɪ/ · US /ˈræt̬.ɪ.faɪ/
To officially approve or confirm something.
Members voted to ratify the agreement.
→ Các thành viên bỏ phiếu phê chuẩn thỏa thuận.
The board must ratify any budget change.→ Hội đồng phải phê chuẩn mọi thay đổi ngân sách.
Đồng nghĩa
approveendorse
Collocations
ratify an agreementratify a decisionratify the contractratify unanimouslyratify by vote
Họ từ
ratificationratified
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về luật pháp trong IELTS.
'Ratify' = xác nhận chính thức điều đã được thỏa thuận — mạnh hơn 'approve'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...