ratify
Nghĩa
Định nghĩa · To officially approve or confirm something.
“Members voted to ratify the agreement.”Các thành viên bỏ phiếu phê chuẩn thỏa thuận.
“The board must ratify any budget change.”Hội đồng phải phê chuẩn mọi thay đổi ngân sách.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về luật pháp trong IELTS.
Ghi chú · 'Ratify' = xác nhận chính thức điều đã được thỏa thuận — mạnh hơn 'approve'.