Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deliberate

/dɪˈlɪb.ər.eɪt/ B2 TOEIC phổ biến #2664

Nghĩa

thảo luận kỹ lưỡng, cân nhắc v.

Định nghĩa · To think carefully about something before deciding.

“The panel deliberated for two hours.”Hội đồng thảo luận trong hai tiếng đồng hồ.

“We should deliberate before casting a vote.”Chúng ta nên cân nhắc kỹ trước khi bỏ phiếu.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quyết định trong IELTS.

Ghi chú · 'Deliberate' (v) = bàn bạc kỹ — Part 4 thường miêu tả bước này trước khi ra quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...