Kho từ › meetings adv › quorum

quorum

B2 n. 📁 meetings adv TOEIC
số thành viên tối thiểu để họp hợp lệ
UK /ˈkwɔːr.əm/ · US /ˈkwɔːr.əm/
The minimum number of members needed for a meeting to be valid.
The vote failed because there was no quorum.
→ Cuộc bỏ phiếu thất bại vì không đủ số túc số.
A quorum of seven members is required.→ Cần tối thiểu bảy thành viên để hợp lệ.
Đồng nghĩa
minimum attendancerequired number
Collocations
achieve a quorumlack a quorumquorum requirementquorum of membersdeclare a quorum
🎯 IELTS: Nêu rõ quy định về số lượng thành viên để thể hiện hiểu biết.
'Quorum' = số thành viên tối thiểu cần có để cuộc họp có giá trị pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...