Kho từ › meetings adv › proxy

proxy

B2 n. 📁 meetings adv TOEIC
người đại diện; phiếu ủy quyền bỏ phiếu
UK /ˈprɑːk.si/ · US /ˈprɑːk.si/
A person authorized to act on behalf of another.
She voted by proxy on Tuesday.
→ Cô ấy bỏ phiếu qua đại diện vào thứ Ba.
His proxy attended the AGM in his place.→ Người đại diện của anh ấy tham dự đại hội thay anh.
Đồng nghĩa
representativestand-in
Collocations
vote by proxyproxy voteassign a proxyproxy holderproxy form
🎯 IELTS: Nói rõ vai trò của người đại diện trong bài viết.
'Proxy vote' = bỏ phiếu ủy quyền — hay gặp Part 4 khi nói về cuộc họp cổ đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...