Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proxy

/ˈprɑːk.si/ B2 TOEIC phổ biến #2668

Nghĩa

người đại diện; phiếu ủy quyền bỏ phiếu n.

Định nghĩa · A person authorized to act on behalf of another.

“She voted by proxy on Tuesday.”Cô ấy bỏ phiếu qua đại diện vào thứ Ba.

“His proxy attended the AGM in his place.”Người đại diện của anh ấy tham dự đại hội thay anh.

Mẹo IELTS · Nói rõ vai trò của người đại diện trong bài viết.

Ghi chú · 'Proxy vote' = bỏ phiếu ủy quyền — hay gặp Part 4 khi nói về cuộc họp cổ đông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...