Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

constitute

/ˈkɑːn.stɪ.tuːt/ B2 TOEIC phổ biến #2669

Nghĩa

tạo thành, cấu thành; thành lập chính thức v.

Định nghĩa · To form or make up something, especially a group.

“Seven members constitute a quorum.”Bảy thành viên tạo thành túc số họp.

“The committee was constituted last year.”Ủy ban được thành lập vào năm ngoái.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · 'Constitute a quorum/majority' = cụm kỹ thuật họp chính thức, Part 4 hay dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...