Kho từ › meetings adv › constitute

constitute

B2 v. 📁 meetings adv TOEIC
tạo thành, cấu thành; thành lập chính thức
UK /ˈkɑːn.stɪ.tuːt/ · US /ˈkɑːn.stɪ.tuːt/
To form or make up something, especially a group.
Seven members constitute a quorum.
→ Bảy thành viên tạo thành túc số họp.
The committee was constituted last year.→ Ủy ban được thành lập vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
formmake upestablish
Collocations
constitute a quorumconstitute a majorityconstitute a boardlegally constitutedconstitute grounds for
Họ từ
constitutionconstitutionalconstituent
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về cấu trúc trong IELTS.
'Constitute a quorum/majority' = cụm kỹ thuật họp chính thức, Part 4 hay dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...