Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mandate

/ˈmæn.deɪt/ B2 TOEIC phổ biến #2671

Nghĩa

nhiệm vụ được trao / ủy nhiệm bắt buộc n. / v.

Định nghĩa · An official order or requirement.

“The committee has a mandate to audit finances.”Ủy ban có nhiệm vụ kiểm tra tài chính.

“Members mandated a full review of the policy.”Các thành viên ủy nhiệm rà soát toàn diện chính sách.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy định bắt buộc.

Ghi chú · 'Mandate' mạnh hơn 'recommend' — nếu được mandate thì bắt buộc thực hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...