Kho từ › meetings adv › subcommittee

subcommittee

B2 n. 📁 meetings adv TOEIC
tiểu ban (nhóm nhỏ trong ủy ban lớn)
UK /ˈsʌbkəˌmɪt̬.i/ · US /ˈsʌbkəˌmɪt̬.i/
A smaller group within a larger committee.
A subcommittee will study the issue further.
→ Một tiểu ban sẽ nghiên cứu vấn đề thêm.
She chairs the HR subcommittee.→ Cô ấy chủ trì tiểu ban nhân sự.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'sub' và 'committee'.
Đồng nghĩa
working grouptask force
Collocations
form a subcommitteesubcommittee reportrefer to subcommitteesubcommittee chairestablish a subcommittee
Họ từ
committee
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cấu trúc tổ chức trong bài thi.
'Refer to subcommittee' = chuyển vấn đề xuống tiểu ban để nghiên cứu kỹ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...