Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subcommittee

/ˈsʌbkəˌmɪt̬.i/ B2 TOEIC phổ biến #2672

Nghĩa

tiểu ban (nhóm nhỏ trong ủy ban lớn) n.

Định nghĩa · A smaller group within a larger committee.

“A subcommittee will study the issue further.”Một tiểu ban sẽ nghiên cứu vấn đề thêm.

“She chairs the HR subcommittee.”Cô ấy chủ trì tiểu ban nhân sự.

Họ từ committee
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'sub' và 'committee'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cấu trúc tổ chức trong bài thi.

Ghi chú · 'Refer to subcommittee' = chuyển vấn đề xuống tiểu ban để nghiên cứu kỹ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...