subcommittee
Nghĩa
Định nghĩa · A smaller group within a larger committee.
“A subcommittee will study the issue further.”Một tiểu ban sẽ nghiên cứu vấn đề thêm.
“She chairs the HR subcommittee.”Cô ấy chủ trì tiểu ban nhân sự.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cấu trúc tổ chức trong bài thi.
Ghi chú · 'Refer to subcommittee' = chuyển vấn đề xuống tiểu ban để nghiên cứu kỹ hơn.