Kho từ › meetings adv › incumbent

incumbent

B2 adj. / n. 📁 meetings adv TOEIC
đương nhiệm / người đang giữ chức vụ
UK /ɪnˈkʌm.bənt/ · US /ɪnˈkʌm.bənt/
Currently holding a position or office.
The incumbent chair will serve one more term.
→ Chủ tịch đương nhiệm sẽ phục vụ thêm một nhiệm kỳ.
It is incumbent on us to follow procedure.→ Chúng ta có trách nhiệm tuân thủ quy trình.
Đồng nghĩa
currentsitting
Collocations
incumbent officerincumbent directorit is incumbent onincumbent presidentincumbent term
Họ từ
incumbency
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về người đang giữ chức vụ.
'It is incumbent on sb to do sth' = đó là trách nhiệm/nghĩa vụ của ai — Part 4/7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...