incumbent
Nghĩa
Định nghĩa · Currently holding a position or office.
“The incumbent chair will serve one more term.”Chủ tịch đương nhiệm sẽ phục vụ thêm một nhiệm kỳ.
“It is incumbent on us to follow procedure.”Chúng ta có trách nhiệm tuân thủ quy trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về người đang giữ chức vụ.
Ghi chú · 'It is incumbent on sb to do sth' = đó là trách nhiệm/nghĩa vụ của ai — Part 4/7.