bylaw
Nghĩa
Định nghĩa · Rules for an organization or group.
“The bylaws require annual general meetings.”Điều lệ yêu cầu tổ chức họp đại hội hằng năm.
“Members must adhere to the company bylaws.”Thành viên phải tuân thủ điều lệ công ty.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến khi nói về quy định tổ chức.
Ghi chú · 'Bylaws' = quy định nội bộ do tổ chức tự ban hành, khác luật pháp quốc gia.