Kho từ › meetings adv › bylaw

bylaw

B2 n. 📁 meetings adv TOEIC
điều lệ nội bộ (của tổ chức)
UK /ˈbaɪ.lɑː/ · US /ˈbaɪ.lɑː/
Rules for an organization or group.
The bylaws require annual general meetings.
→ Điều lệ yêu cầu tổ chức họp đại hội hằng năm.
Members must adhere to the company bylaws.→ Thành viên phải tuân thủ điều lệ công ty.
Đồng nghĩa
regulationrulecharter
Collocations
company bylawsamend the bylawscomply with bylawscorporate bylawsviolate the bylaws
🎯 IELTS: Nên đề cập đến khi nói về quy định tổ chức.
'Bylaws' = quy định nội bộ do tổ chức tự ban hành, khác luật pháp quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...