tabling
Nghĩa
Định nghĩa · The act of presenting a topic for discussion.
“The tabling of the motion caused debate.”Việc đặt kiến nghị ra bàn gây ra tranh luận.
“Tabling the issue gave time for research.”Hoãn bàn vấn đề cho phép thêm thời gian nghiên cứu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia vào quy trình ra quyết định.
Ghi chú · 'Table' tiếng Anh Anh = đưa ra bàn; tiếng Mỹ = hoãn lại — cần đọc ngữ cảnh trong TOEIC.