Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tabling

/ˈteɪ.blɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #2679

Nghĩa

việc đặt vấn đề ra bàn bạc (Anh) / hoãn bàn (Mỹ) n.

Định nghĩa · The act of presenting a topic for discussion.

“The tabling of the motion caused debate.”Việc đặt kiến nghị ra bàn gây ra tranh luận.

“Tabling the issue gave time for research.”Hoãn bàn vấn đề cho phép thêm thời gian nghiên cứu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia vào quy trình ra quyết định.

Ghi chú · 'Table' tiếng Anh Anh = đưa ra bàn; tiếng Mỹ = hoãn lại — cần đọc ngữ cảnh trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...