Kho từ › meetings adv › tabling

tabling

B2 n. 📁 meetings adv TOEIC
việc đặt vấn đề ra bàn bạc (Anh) / hoãn bàn (Mỹ)
UK /ˈteɪ.blɪŋ/ · US /ˈteɪ.blɪŋ/
The act of presenting a topic for discussion.
The tabling of the motion caused debate.
→ Việc đặt kiến nghị ra bàn gây ra tranh luận.
Tabling the issue gave time for research.→ Hoãn bàn vấn đề cho phép thêm thời gian nghiên cứu.
Đồng nghĩa
postponingintroducing
Collocations
tabling a motiontabling an itemtabling for discussiontabling until latertable a report
Họ từ
table (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia vào quy trình ra quyết định.
'Table' tiếng Anh Anh = đưa ra bàn; tiếng Mỹ = hoãn lại — cần đọc ngữ cảnh trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...