Kho từ › meetings adv › quash

quash

B2 v. 📁 meetings adv TOEIC
bác bỏ, dập tắt (quyết định/đề xuất)
UK /kwɑːʃ/ · US /kwɑːʃ/
To reject or end something forcefully.
The motion was quashed by the board.
→ Kiến nghị bị hội đồng bác bỏ.
He moved to quash the earlier resolution.→ Ông đề nghị bác bỏ nghị quyết trước đó.
Đồng nghĩa
rejectoverturnnullify
Collocations
quash a motionquash a decisionquash an appealquash objectionsformally quash
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quyết định pháp lý trong IELTS.
'Quash' mạnh hơn 'reject' — hàm ý triệt để hủy bỏ, không chỉ từ chối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...