Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quash

/kwɑːʃ/ B2 TOEIC phổ biến #2682

Nghĩa

bác bỏ, dập tắt (quyết định/đề xuất) v.

Định nghĩa · To reject or end something forcefully.

“The motion was quashed by the board.”Kiến nghị bị hội đồng bác bỏ.

“He moved to quash the earlier resolution.”Ông đề nghị bác bỏ nghị quyết trước đó.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quyết định pháp lý trong IELTS.

Ghi chú · 'Quash' mạnh hơn 'reject' — hàm ý triệt để hủy bỏ, không chỉ từ chối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...