Kho từ › planning › priority

priority

B1 n. 📁 planning TOEIC
ưu tiên
UK /praɪˈɒr.ɪ.ti/ · US /praɪˈɒr.ɪ.ti/
Something that is more important than other things.
Customer satisfaction is our top priority.
→ Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Please list your priorities for next quarter.→ Vui lòng liệt kê các ưu tiên của bạn cho quý tới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prioritas'.
Đồng nghĩa
focusconcern
Collocations
top priorityset prioritieshigh priorityfirst priority
Họ từ
prioritizeprioritization
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các vấn đề quan trọng trong bài thi.
Hay gặp cụm 'top priority' và động từ 'prioritize' (sắp xếp thứ tự ưu tiên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...