| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əbˈdʒɛk.tɪv/
|
n. |
mục tiêu
Our main objective is to cut costs.
Mục tiêu chính của chúng tôi là cắt giảm chi phí.
Chi tiếtThe team met its objectives this quarter.Nhóm đã đạt các mục tiêu trong quý này.
Đồng nghĩagoalaim
Cụm hay dùngmain objectiveachieve an objectiveset objectivesclear objective
Họ từobjectivelyobjectivity
'Objective' ≈ goal/aim nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản kinh doanh.
|
— |
|
/praɪˈɒr.ɪ.ti/
|
n. |
ưu tiên
Customer satisfaction is our top priority.
Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Chi tiếtPlease list your priorities for next quarter.Vui lòng liệt kê các ưu tiên của bạn cho quý tới.
Đồng nghĩafocusconcern
Cụm hay dùngtop priorityset prioritieshigh priorityfirst priority
Họ từprioritizeprioritization
Hay gặp cụm 'top priority' và động từ 'prioritize' (sắp xếp thứ tự ưu tiên).
|
— |
|
/ɪkˈspænd/
|
v. |
mở rộng
We plan to expand into Asian markets next year.
Chúng tôi dự định mở rộng sang thị trường châu Á năm tới.
Chi tiếtThe company expanded its product line significantly.Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm của mình đáng kể.
Đồng nghĩagrowextend
Cụm hay dùngexpand operationsexpand intoexpand rapidlyexpand the business
Họ từexpansionexpansiveexpanding
'Expand' thường đi với 'into' khi nói về thị trường mới: 'expand into new markets'.
|
— |
|
/ˈɪm.plɪ.ment/
|
v. |
thực hiện, triển khai
The team will implement the plan next month.
Nhóm sẽ triển khai kế hoạch vào tháng tới.
Chi tiếtIt is difficult to implement major changes quickly.Việc thực hiện các thay đổi lớn một cách nhanh chóng rất khó khăn.
Đồng nghĩaexecutecarry out
Cụm hay dùngimplement a planimplement changesfully implementimplement a policy
Họ từimplementationimplementer
'Implement' (triển khai) khác 'plan' (lập kế hoạch): implement = đưa kế hoạch vào thực tế.
|
— |
|
/feɪz/
|
n. |
giai đoạn
We are entering the final phase of the project.
Chúng tôi đang bước vào giai đoạn cuối của dự án.
Chi tiếtPhase one will focus on market research.Giai đoạn một sẽ tập trung vào nghiên cứu thị trường.
Đồng nghĩastagestep
Cụm hay dùngphase oneinitial phasefinal phasephase out
Họ từphasedphasing
'Phase' dùng phổ biến trong project management; 'phase out' = loại bỏ dần dần.
|
— |
|
/ˈmaɪl.stoʊn/
|
n. |
cột mốc quan trọng
Reaching 1,000 customers was a key milestone.
Đạt 1.000 khách hàng là một cột mốc quan trọng.
Chi tiếtThe project has several milestones to track progress.Dự án có nhiều cột mốc để theo dõi tiến độ.
Đồng nghĩabenchmarkcheckpoint
Cụm hay dùngkey milestonereach a milestoneproject milestonehit a milestone
Metaphor từ 'cột dặm' trên đường — nay nghĩa là bước tiến quan trọng trong dự án.
|
— |
|
/ˈaʊt.laɪn/
|
v./n. |
phác thảo, trình bày tổng quát
She outlined the new marketing plan clearly.
Cô ấy đã phác thảo kế hoạch marketing mới một cách rõ ràng.
Chi tiếtPlease provide a brief outline of your proposal.Vui lòng cung cấp bản phác thảo ngắn gọn về đề xuất của bạn.
Đồng nghĩasummarizesketch
Cụm hay dùngbrief outlineoutline a planoutline the stepsgeneral outline
Họ từoutlined
'Outline' (phác thảo) ≠ 'detail' (chi tiết). Dùng khi trình bày tổng quan trước khi đi vào chi tiết.
|
— |
|
/ɪkˈspæn.ʃən/
|
n. |
sự mở rộng
The company announced an overseas expansion plan.
Công ty đã thông báo kế hoạch mở rộng ra nước ngoài.
Chi tiếtRapid expansion can strain company resources.Mở rộng nhanh chóng có thể gây áp lực lên nguồn lực công ty.
Đồng nghĩagrowthenlargement
Cụm hay dùngbusiness expansionoverseas expansionrapid expansionexpansion plan
Họ từexpandexpansiveexpanding
'Expansion' là danh từ của 'expand'; hay xuất hiện trong báo cáo thường niên và kế hoạch kinh doanh.
|
— |
|
/ˈfiː.zɪ.bəl/
|
adj. |
khả thi
Is the timeline for this project feasible?
Tiến độ thời gian cho dự án này có khả thi không?
Chi tiếtWe need to check if the plan is financially feasible.Chúng ta cần kiểm tra xem kế hoạch có khả thi về mặt tài chính không.
Đồng nghĩaviablepracticable
Cụm hay dùngfeasible planfinancially feasibletechnically feasiblefeasibility study
Họ từfeasibilityinfeasible
'Feasibility study' (nghiên cứu tính khả thi) là cụm từ quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/riːˈstrʌk.tʃər/
|
v. |
tái cơ cấu
The firm plans to restructure its operations next year.
Công ty dự định tái cơ cấu hoạt động vào năm tới.
Chi tiếtRestructuring helped the company reduce costs.Việc tái cơ cấu đã giúp công ty giảm chi phí.
Đồng nghĩareorganizeoverhaul
Cụm hay dùngrestructure the companycorporate restructuringrestructure debtmajor restructuring
Họ từrestructuringrestructured
'Restructuring' thường gắn với cắt giảm nhân sự hoặc thay đổi mô hình tổ chức.
|
— |
|
/kənˈtɪn.dʒən.si/
|
n. |
kế hoạch dự phòng, tình huống bất ngờ
We have a contingency plan for supply delays.
Chúng tôi có kế hoạch dự phòng cho trường hợp chậm cung ứng.
Chi tiếtBudget a contingency fund for unexpected costs.Lập quỹ dự phòng cho các chi phí bất ngờ.
Đồng nghĩabackupfallback
Cụm hay dùngcontingency plancontingency fundcontingency budgetplan for contingencies
Họ từcontingent
'Contingency plan' = kế hoạch B (dự phòng). Dùng khi xét tình huống xấu nhất trong lập kế hoạch.
|
— |
|
/əˈlaɪn/
|
v. |
phù hợp, đồng nhất hướng đi
Our goals must align with the company strategy.
Mục tiêu của chúng ta phải phù hợp với chiến lược công ty.
Chi tiếtThe new plan aligns with investor expectations.Kế hoạch mới phù hợp với kỳ vọng của nhà đầu tư.
Đồng nghĩamatchfit
Cụm hay dùngalign with strategyalign goalsalign prioritiesclosely aligned
Họ từalignmentalignedrealign
'Align with' (phù hợp với) rất thông dụng trong văn bản kinh doanh; 'alignment' = sự đồng nhất.
|
— |
|
/ˈriː.sɔːrs/
|
n. |
nguồn lực, tài nguyên
We lack sufficient resources to complete the plan.
Chúng ta thiếu nguồn lực đủ để hoàn thành kế hoạch.
Chi tiếtHuman resources are the most valuable asset.Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất.
Đồng nghĩaassetsupply
Cụm hay dùngallocate resourceshuman resourcesfinancial resourcesresource planning
Họ từresourcefulresourcing
'Resource planning' = lập kế hoạch nguồn lực; 'human resources' (HR) = nhân sự.
|
— |
|
/sɪˈnɛər.i.oʊ/
|
n. |
tình huống, kịch bản
We analyzed three possible business scenarios.
Chúng tôi đã phân tích ba kịch bản kinh doanh có thể xảy ra.
Chi tiếtIn the best-case scenario, profits double.Trong kịch bản tốt nhất, lợi nhuận tăng gấp đôi.
Đồng nghĩasituationcase
Cụm hay dùngbest-case scenarioworst-case scenariobusiness scenarioplan for scenarios
Họ từscenario (n)
'Best-case / worst-case scenario' = kịch bản tốt nhất / tệ nhất — cặp từ cực phổ biến trong kinh doanh.
|
— |
Đang tải...