Kho từ › planning › feasible

feasible

B1 adj. 📁 planning TOEIC
khả thi
UK /ˈfiː.zɪ.bəl/ · US /ˈfiː.zɪ.bəl/
Possible to do or achieve; practical.
Is the timeline for this project feasible?
→ Tiến độ thời gian cho dự án này có khả thi không?
We need to check if the plan is financially feasible.→ Chúng ta cần kiểm tra xem kế hoạch có khả thi về mặt tài chính không.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'feasibility' và hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
viablepracticable
Trái nghĩa
impractical
Collocations
feasible planfinancially feasibletechnically feasiblefeasibility study
Họ từ
feasibilityinfeasible
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng thực hiện trong bài viết.
'Feasibility study' (nghiên cứu tính khả thi) là cụm từ quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...