Kho từ › planning › milestone

milestone

B1 n. 📁 planning TOEIC
cột mốc quan trọng
UK /ˈmaɪl.stoʊn/ · US /ˈmaɪl.stoʊn/
An important event or point in time.
Reaching 1,000 customers was a key milestone.
→ Đạt 1.000 khách hàng là một cột mốc quan trọng.
The project has several milestones to track progress.→ Dự án có nhiều cột mốc để theo dõi tiến độ.
Đồng nghĩa
benchmarkcheckpoint
Collocations
key milestonereach a milestoneproject milestonehit a milestone
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thành tựu trong IELTS.
Metaphor từ 'cột dặm' trên đường — nay nghĩa là bước tiến quan trọng trong dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...