expand
Nghĩa
Định nghĩa · To make something larger or more extensive.
“We plan to expand into Asian markets next year.”Chúng tôi dự định mở rộng sang thị trường châu Á năm tới.
“The company expanded its product line significantly.”Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm của mình đáng kể.
Mẹo IELTS · Nêu rõ kế hoạch mở rộng để thể hiện tầm nhìn.
Ghi chú · 'Expand' thường đi với 'into' khi nói về thị trường mới: 'expand into new markets'.